Thống kê số miền Trung ngày 23/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 05 |
| G.7 | 542 | 997 |
| G.6 | 8066 5218 1379 | 5289 4337 5081 |
| G.5 | 5872 | 3719 |
| G.4 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 | 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 |
| G.3 | 04771 81332 | 92292 65338 |
| G.2 | 63271 | 44333 |
| G.1 | 17869 | 24235 |
| G.ĐB | 888807 | 593310 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 66, 65, 69 |
| 7 | 79, 72, 71, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 11, 12, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 33, 35 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 97, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |