Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 39 | 42 |
| G.7 | 573 | 290 | 223 |
| G.6 | 7015 4566 5660 | 9395 2002 3845 | 7005 3594 3893 |
| G.5 | 7866 | 3561 | 5366 |
| G.4 | 86021 65228 65757 73240 60889 90519 55117 | 33596 39125 80617 44828 50013 72309 25525 | 78558 77986 16191 41789 28808 61054 11041 |
| G.3 | 51752 16742 | 80994 93374 | 42217 88368 |
| G.2 | 56268 | 04135 | 35106 |
| G.1 | 02240 | 37497 | 86986 |
| G.ĐB | 97309 | 01746 | 38793 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 15, 19, 17 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42, 40 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 66, 60, 66, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 25, 28, 25 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95, 96, 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89, 86 |
| 9 | 94, 93, 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |