Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 09 |
| G.7 | 384 | 926 |
| G.6 | 7649 8762 3885 | 1655 4597 1362 |
| G.5 | 3943 | 2788 |
| G.4 | 00192 78964 71187 36241 84231 75902 68608 | 27726 93260 15416 29930 42052 07464 62982 |
| G.3 | 47315 50001 | 50943 35827 |
| G.2 | 60622 | 05113 |
| G.1 | 29566 | 26887 |
| G.ĐB | 714424 | 878705 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 85, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 26, 26, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 62, 60, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 82, 87 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |