Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 16 | 15 |
| G.7 | 520 | 819 | 796 |
| G.6 | 4450 4153 3150 | 8208 4062 2453 | 3142 4602 6371 |
| G.5 | 8946 | 9141 | 5792 |
| G.4 | 79024 60747 81359 25901 64295 70003 28279 | 96005 28575 24091 40721 94665 36097 15267 | 27852 00439 30824 10586 99035 54091 97224 |
| G.3 | 52438 66873 | 42480 75949 | 73282 99798 |
| G.2 | 94746 | 56902 | 09645 |
| G.1 | 34462 | 43298 | 94028 |
| G.ĐB | 678660 | 980200 | 869897 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 47, 46 |
| 5 | 50, 53, 50, 59 |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 71, 79, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 02, 00 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 65, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 24, 28 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 96, 92, 91, 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |