Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 99 |
| G.7 | 740 | 976 |
| G.6 | 6335 4141 2925 | 8666 9305 0664 |
| G.5 | 9164 | 2646 |
| G.4 | 56299 12013 49109 19689 07240 74631 61029 | 32652 75380 61316 15052 23805 97858 21263 |
| G.3 | 47195 59808 | 00200 75917 |
| G.2 | 73800 | 02529 |
| G.1 | 50252 | 30332 |
| G.ĐB | 26474 | 38189 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 00 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 40, 41, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 00 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 52, 58 |
| 6 | 66, 64, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |