Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 75 |
| G.7 | 247 | 079 |
| G.6 | 3453 3141 0291 | 9399 0224 7384 |
| G.5 | 7112 | 1548 |
| G.4 | 67303 81885 82585 46181 23143 24016 29694 | 04438 54125 95550 50285 39372 16866 28998 |
| G.3 | 06959 19762 | 46668 62513 |
| G.2 | 39475 | 47896 |
| G.1 | 40898 | 09302 |
| G.ĐB | 775095 | 641071 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 41, 43 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85, 85, 81 |
| 9 | 91, 94, 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 75, 79, 72, 71 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 99, 98, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |