Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 24 |
| G.7 | 520 | 301 |
| G.6 | 3421 2706 4609 | 7437 7942 3745 |
| G.5 | 1326 | 9903 |
| G.4 | 11245 45797 74724 47842 03989 51105 42193 | 31646 43818 99100 52423 69356 03996 60122 |
| G.3 | 52622 24576 | 29562 21090 |
| G.2 | 75065 | 62942 |
| G.1 | 28689 | 10641 |
| G.ĐB | 025257 | 609384 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21, 26, 24, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 89, 89 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 23, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 45, 46, 42, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |