Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 30 |
| G.7 | 804 | 532 |
| G.6 | 7035 6184 1848 | 6829 8291 8905 |
| G.5 | 5707 | 5359 |
| G.4 | 56439 93142 50144 45915 16431 00629 42864 | 59156 98544 25684 93524 95296 79668 99144 |
| G.3 | 78945 86857 | 47413 47240 |
| G.2 | 11588 | 94418 |
| G.1 | 89245 | 07816 |
| G.ĐB | 988693 | 301995 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 35, 39, 31 |
| 4 | 48, 42, 44, 45, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 18, 16 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 44, 44, 40 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |