Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 80 |
| G.7 | 326 | 907 |
| G.6 | 2011 8337 2288 | 0150 9548 8559 |
| G.5 | 7513 | 8709 |
| G.4 | 33527 74273 62727 72229 76091 56107 49667 | 22389 57496 17067 56768 43941 39181 30492 |
| G.3 | 50258 53998 | 47039 14437 |
| G.2 | 87771 | 63745 |
| G.1 | 04491 | 35929 |
| G.ĐB | 648834 | 627922 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 11, 13 |
| 2 | 26, 27, 27, 29 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 48, 41, 45 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89, 81 |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |