Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 41 |
| G.7 | 233 | 142 |
| G.6 | 0404 9888 4132 | 0998 7725 8817 |
| G.5 | 9342 | 9967 |
| G.4 | 60727 17143 07165 92850 05816 06939 35762 | 07412 28606 83441 93191 55979 58518 33352 |
| G.3 | 66238 40914 | 88564 65317 |
| G.2 | 59403 | 37919 |
| G.1 | 22704 | 41947 |
| G.ĐB | 626397 | 273097 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 04 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 32, 39, 38 |
| 4 | 47, 42, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 12, 18, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42, 41, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |