Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 80 |
| G.7 | 975 | 935 |
| G.6 | 4279 0465 2148 | 2749 9933 2079 |
| G.5 | 1897 | 9260 |
| G.4 | 60660 89113 22110 59879 93638 49687 82342 | 47428 90817 13153 50233 97395 42507 00751 |
| G.3 | 28782 32779 | 45586 75565 |
| G.2 | 94667 | 78227 |
| G.1 | 68876 | 15127 |
| G.ĐB | 85718 | 80021 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 10, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 60, 67 |
| 7 | 75, 79, 79, 79, 76 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 27, 27, 21 |
| 3 | 35, 33, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |