Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 35 | 31 |
| G.7 | 044 | 738 | 133 |
| G.6 | 1365 4069 1020 | 9974 6543 3986 | 9755 5459 1431 |
| G.5 | 1243 | 2967 | 5194 |
| G.4 | 30342 46604 28462 04985 87508 41405 54627 | 97047 61835 73818 94117 21397 15678 00633 | 10009 65854 13513 41739 77772 01343 80578 |
| G.3 | 02144 39698 | 26960 35683 | 10938 36154 |
| G.2 | 23157 | 76368 | 06103 |
| G.1 | 55908 | 68683 | 29168 |
| G.ĐB | 806833 | 892753 | 063444 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 05, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 20, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 43, 42, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 69, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38, 35, 33 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 60, 68 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 86, 83, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33, 31, 39, 38 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 55, 59, 54, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |