Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 01 |
| G.7 | 150 | 555 |
| G.6 | 5678 5750 9510 | 6892 1616 5639 |
| G.5 | 5714 | 6567 |
| G.4 | 46237 58855 63381 67823 00869 88895 49535 | 07841 28063 83757 40245 33352 91945 80446 |
| G.3 | 61302 89882 | 65039 62105 |
| G.2 | 95888 | 77499 |
| G.1 | 13522 | 91218 |
| G.ĐB | 334181 | 008221 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 50, 50, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 82, 88, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 41, 45, 45, 46 |
| 5 | 55, 57, 52 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |