Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 07 |
| G.7 | 711 | 125 |
| G.6 | 1439 6496 3153 | 0783 9104 9343 |
| G.5 | 4334 | 4703 |
| G.4 | 94986 16410 46529 67824 74035 51274 18942 | 97700 94215 15654 78318 58248 35107 22413 |
| G.3 | 39672 26893 | 44998 90128 |
| G.2 | 01098 | 74140 |
| G.1 | 67729 | 22878 |
| G.ĐB | 223467 | 639824 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 11, 10 |
| 2 | 29, 24, 29 |
| 3 | 39, 34, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 03, 00, 07 |
| 1 | 15, 18, 13 |
| 2 | 25, 28, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 48, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |