Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 20 |
| G.7 | 498 | 076 |
| G.6 | 3902 6417 4679 | 1352 3664 9644 |
| G.5 | 5610 | 7779 |
| G.4 | 49415 77701 42772 33327 98971 02892 34951 | 64731 90460 29919 73871 67279 69678 67298 |
| G.3 | 54605 30683 | 98149 81152 |
| G.2 | 84613 | 14636 |
| G.1 | 31643 | 34730 |
| G.ĐB | 65761 | 83131 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 05 |
| 1 | 17, 10, 15, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 72, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 36, 30, 31 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 76, 79, 71, 79, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |