Thống kê số miền Trung ngày 17/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 43 |
| G.7 | 230 | 486 |
| G.6 | 2259 4269 5389 | 1605 8454 7007 |
| G.5 | 4407 | 5745 |
| G.4 | 38311 37971 66928 76317 00313 02707 07992 | 12636 31548 92507 66967 88464 73765 86889 |
| G.3 | 55659 07803 | 15790 57884 |
| G.2 | 10932 | 35314 |
| G.1 | 91267 | 57664 |
| G.ĐB | 682650 | 098284 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 03 |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 59, 59, 50 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 45, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 64, 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89, 84, 84 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |