Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 93 |
| G.7 | 242 | 810 |
| G.6 | 0903 0063 5873 | 7102 0545 7716 |
| G.5 | 7490 | 1173 |
| G.4 | 93760 80385 46865 59946 04433 74495 79280 | 55204 98311 56895 64542 29359 14803 96547 |
| G.3 | 66303 07843 | 75414 42125 |
| G.2 | 53702 | 28877 |
| G.1 | 58759 | 26027 |
| G.ĐB | 847734 | 907021 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 42, 46, 43 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 63, 60, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 03 |
| 1 | 10, 16, 11, 14 |
| 2 | 25, 27, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |