Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 89 |
| G.7 | 955 | 626 |
| G.6 | 4975 9182 0279 | 8909 8026 1816 |
| G.5 | 9463 | 0384 |
| G.4 | 33881 13764 61808 50239 17412 48172 77966 | 74234 56902 81600 45124 47226 80391 16433 |
| G.3 | 52108 12339 | 95202 06073 |
| G.2 | 76182 | 38663 |
| G.1 | 37838 | 74215 |
| G.ĐB | 58939 | 37638 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 39, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 64, 66 |
| 7 | 75, 79, 72 |
| 8 | 86, 82, 81, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 00, 02 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 26, 26, 24, 26 |
| 3 | 34, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |