Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 07 |
| G.7 | 498 | 627 |
| G.6 | 9859 4230 6588 | 5985 7218 8580 |
| G.5 | 9898 | 4820 |
| G.4 | 48955 92076 25163 39412 28089 25300 45356 | 44080 60929 56834 30929 22145 05139 18591 |
| G.3 | 76131 17697 | 02576 84145 |
| G.2 | 68391 | 66777 |
| G.1 | 47649 | 17267 |
| G.ĐB | 231795 | 343453 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 55, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94, 98, 98, 97, 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 20, 29, 29 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 85, 80, 80 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |