Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 29 |
| G.7 | 750 | 113 |
| G.6 | 9389 3794 1842 | 2558 8947 3830 |
| G.5 | 3729 | 5893 |
| G.4 | 53227 63471 22875 88332 15611 61133 39758 | 79253 08690 32375 77118 14163 83940 99822 |
| G.3 | 63817 01606 | 70729 20278 |
| G.2 | 68265 | 12918 |
| G.1 | 69888 | 03936 |
| G.ĐB | 902321 | 706642 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 29, 27, 21 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58, 50, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 18, 18 |
| 2 | 29, 22, 29 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 47, 40, 42 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |