Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 77 |
| G.7 | 630 | 428 |
| G.6 | 4493 4821 5728 | 9263 8425 4494 |
| G.5 | 9343 | 5774 |
| G.4 | 00723 60233 74407 47220 12325 28989 06857 | 55058 57648 16658 99821 85019 45556 63603 |
| G.3 | 55183 12621 | 69435 66963 |
| G.2 | 14315 | 82521 |
| G.1 | 16747 | 37642 |
| G.ĐB | 056098 | 755767 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 28, 23, 20, 25, 21 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 25, 21, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 58, 58, 56 |
| 6 | 63, 63, 67 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |