Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 21 |
| G.7 | 674 | 861 |
| G.6 | 2102 2131 7680 | 6107 5833 4745 |
| G.5 | 6389 | 8842 |
| G.4 | 83256 66675 70928 97237 80583 67832 82281 | 13992 75495 21285 42696 50601 93599 76302 |
| G.3 | 72033 82661 | 25934 52302 |
| G.2 | 06245 | 29012 |
| G.1 | 07348 | 11208 |
| G.ĐB | 878512 | 436484 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 37, 32, 33 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 80, 89, 83, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 02, 02, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 92, 95, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |