Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 57 |
| G.7 | 470 | 886 |
| G.6 | 1795 4387 4364 | 9943 7392 4217 |
| G.5 | 5186 | 2281 |
| G.4 | 46525 56552 76946 39058 40421 10822 18356 | 90826 31301 29414 06544 50466 10247 89667 |
| G.3 | 06650 16283 | 09308 68005 |
| G.2 | 48866 | 16270 |
| G.1 | 28761 | 74925 |
| G.ĐB | 368886 | 249267 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 58, 56, 50 |
| 6 | 64, 66, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 86, 83, 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 05 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 67, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |