Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 33 |
| G.7 | 580 | 328 |
| G.6 | 0815 8022 5475 | 7305 2581 8819 |
| G.5 | 1802 | 6859 |
| G.4 | 99719 25591 55423 95576 80317 21947 70758 | 15116 99605 79608 66624 24019 04468 20649 |
| G.3 | 44932 50083 | 03022 87175 |
| G.2 | 97186 | 25040 |
| G.1 | 20757 | 23887 |
| G.ĐB | 683631 | 170891 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 19, 17 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 83, 80, 83, 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 08 |
| 1 | 19, 16, 19 |
| 2 | 28, 24, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |