Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 01 |
| G.7 | 915 | 546 |
| G.6 | 9105 4961 5737 | 0222 3297 4041 |
| G.5 | 7132 | 2877 |
| G.4 | 48582 38058 84553 12749 19046 12761 28094 | 02158 66454 92378 97262 37389 97577 28833 |
| G.3 | 73114 01673 | 14038 06579 |
| G.2 | 92518 | 36786 |
| G.1 | 06161 | 02010 |
| G.ĐB | 493412 | 817291 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 14, 18, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 61, 61, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 78, 77, 79 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |