Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 61 | 16 |
| G.7 | 002 | 442 | 109 |
| G.6 | 7521 3053 7002 | 4741 8047 0920 | 4395 1250 3754 |
| G.5 | 4159 | 5638 | 6728 |
| G.4 | 16412 02345 66980 36094 78485 21492 28128 | 24994 25579 42831 96400 76176 65713 97089 | 41969 16877 07031 10418 55239 07331 94385 |
| G.3 | 04253 94356 | 93905 59181 | 16615 05124 |
| G.2 | 24426 | 24794 | 97355 |
| G.1 | 86318 | 85000 | 53008 |
| G.ĐB | 121750 | 004902 | 857871 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 53, 59, 53, 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 00, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | 16, 18, 15 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 31, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |