Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 98 |
| G.7 | 966 | 883 |
| G.6 | 0781 5338 0823 | 4309 5748 1607 |
| G.5 | 5735 | 9996 |
| G.4 | 22165 74945 51994 29151 47062 04770 56209 | 86271 09899 88696 80119 01145 54808 09285 |
| G.3 | 31168 58710 | 23092 22247 |
| G.2 | 23095 | 86701 |
| G.1 | 14225 | 92916 |
| G.ĐB | 560488 | 683173 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 34, 38, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66, 65, 62, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 08, 01 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 98, 96, 99, 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |