Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 14 | 00 |
| G.7 | 550 | 778 | 522 |
| G.6 | 7155 0304 7711 | 4525 3537 1178 | 0398 2409 9188 |
| G.5 | 2357 | 7707 | 0702 |
| G.4 | 80803 83715 99462 17716 84264 77541 42093 | 73827 07878 47794 26754 83944 00251 90565 | 58037 41923 33227 49742 31665 27654 45234 |
| G.3 | 87902 63110 | 29003 88411 | 90803 41811 |
| G.2 | 98134 | 58837 | 44433 |
| G.1 | 79384 | 23983 | 49432 |
| G.ĐB | 495042 | 678267 | 723164 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 03, 02 |
| 1 | 11, 15, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 78, 78, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 02, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 23, 27 |
| 3 | 37, 34, 33, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |