Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 34 |
| G.7 | 327 | 051 |
| G.6 | 8567 6523 5451 | 7941 9402 8438 |
| G.5 | 9895 | 9196 |
| G.4 | 11803 93664 94992 40236 93165 51870 57523 | 80562 35132 87347 86589 62652 84204 22526 |
| G.3 | 44428 83070 | 44806 01527 |
| G.2 | 41149 | 61257 |
| G.1 | 26318 | 97553 |
| G.ĐB | 909780 | 628622 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 23, 23, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 64, 65 |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27, 22 |
| 3 | 34, 38, 32 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 51, 52, 57, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |