Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 32 |
| G.7 | 055 | 399 |
| G.6 | 8535 7565 9088 | 0705 2656 1829 |
| G.5 | 5990 | 1033 |
| G.4 | 16054 48877 12480 73022 21185 74342 79703 | 75040 19077 70583 72388 91631 78848 75428 |
| G.3 | 32063 80371 | 01061 33634 |
| G.2 | 15862 | 18270 |
| G.1 | 00606 | 79426 |
| G.ĐB | 750363 | 595031 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 65, 63, 62, 63 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 88, 80, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28, 26 |
| 3 | 32, 33, 31, 34, 31 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |