Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 60 |
| G.7 | 645 | 157 |
| G.6 | 0609 3313 5857 | 5387 7416 2127 |
| G.5 | 6969 | 1381 |
| G.4 | 45382 67409 28767 53874 85862 29014 00873 | 99283 25195 75079 78138 89855 70851 56170 |
| G.3 | 72092 64980 | 33056 55557 |
| G.2 | 94946 | 96032 |
| G.1 | 55424 | 63690 |
| G.ĐB | 41820 | 93192 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 13, 13, 14 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 55, 51, 56, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 87, 81, 83 |
| 9 | 95, 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |