Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 81 |
| G.7 | 875 | 028 |
| G.6 | 4817 5172 3569 | 6286 8622 8224 |
| G.5 | 0672 | 0573 |
| G.4 | 71864 96150 95793 43379 56083 28964 72538 | 86135 97835 99073 10181 75663 84096 56932 |
| G.3 | 71997 64845 | 23790 97505 |
| G.2 | 33276 | 55173 |
| G.1 | 13710 | 69630 |
| G.ĐB | 237967 | 386098 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69, 64, 64, 67 |
| 7 | 75, 72, 72, 79, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 22, 24 |
| 3 | 35, 35, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 73, 73 |
| 8 | 81, 86, 81 |
| 9 | 96, 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |