Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 05 |
| G.7 | 826 | 120 |
| G.6 | 2148 8679 7877 | 9525 5319 8088 |
| G.5 | 6137 | 4799 |
| G.4 | 25121 93151 38324 60611 32464 66318 31564 | 93123 17226 28614 67804 23890 29943 40254 |
| G.3 | 72706 24537 | 25476 23576 |
| G.2 | 23992 | 69887 |
| G.1 | 33274 | 77913 |
| G.ĐB | 935672 | 223321 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 26, 21, 24 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 79, 77, 74, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 19, 14, 13 |
| 2 | 20, 25, 23, 26, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |