Thống kê số miền Trung ngày 20/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 62 |
| G.7 | 793 | 116 |
| G.6 | 1917 0145 9543 | 2800 0595 5087 |
| G.5 | 4010 | 0958 |
| G.4 | 43164 75373 93749 35260 40887 11615 71339 | 78734 48626 80815 46772 87737 97684 16885 |
| G.3 | 44039 15376 | 32900 27296 |
| G.2 | 71867 | 24904 |
| G.1 | 05037 | 59125 |
| G.ĐB | 971585 | 621024 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 39, 37 |
| 4 | 47, 45, 43, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 67 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 04 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 26, 25, 24 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 84, 85 |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |