Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 14 |
| G.7 | 751 | 523 |
| G.6 | 6933 4883 3244 | 6820 6684 3310 |
| G.5 | 0352 | 8682 |
| G.4 | 07856 56547 55928 13682 35906 22126 43819 | 54842 45819 79954 11192 25443 47510 81893 |
| G.3 | 65885 30523 | 84319 06799 |
| G.2 | 01773 | 64651 |
| G.1 | 72663 | 21754 |
| G.ĐB | 244596 | 355792 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 26, 23 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 51, 52, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 82, 85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 10, 19, 10, 19 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 54, 51, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 92, 93, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |