Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 79 |
| G.7 | 875 | 309 |
| G.6 | 0755 3220 4278 | 5004 4478 3609 |
| G.5 | 6700 | 8606 |
| G.4 | 36133 03528 32130 18270 28152 33652 36520 | 26857 35748 36440 61630 02569 78494 89879 |
| G.3 | 45386 02712 | 21554 80025 |
| G.2 | 00142 | 08791 |
| G.1 | 22828 | 55990 |
| G.ĐB | 48214 | 18264 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 20, 28, 20, 28 |
| 3 | 33, 33, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 52, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 78, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 09, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 79, 78, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |