Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 26 |
| G.7 | 767 | 136 |
| G.6 | 0559 5863 4073 | 7883 0055 0780 |
| G.5 | 7932 | 9207 |
| G.4 | 09841 95053 57946 64563 84689 79229 03961 | 81413 22178 45761 62015 60466 47768 00802 |
| G.3 | 81936 84886 | 83924 96396 |
| G.2 | 52490 | 53785 |
| G.1 | 14531 | 74968 |
| G.ĐB | 199984 | 571868 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 36, 31 |
| 4 | 42, 41, 46 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 67, 63, 63, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 86, 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 66, 68, 68, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 80, 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |