Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 93 |
| G.7 | 951 | 851 |
| G.6 | 9804 1477 3980 | 8591 5352 8426 |
| G.5 | 8231 | 7676 |
| G.4 | 76845 72966 04082 69754 03367 98249 49600 | 46227 19083 14029 30750 32164 80852 85499 |
| G.3 | 50667 28732 | 26593 15948 |
| G.2 | 92121 | 46256 |
| G.1 | 49612 | 45411 |
| G.ĐB | 056865 | 194977 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 55, 51, 54 |
| 6 | 66, 67, 67, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 51, 52, 50, 52, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 91, 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |