Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 23 |
| G.7 | 016 | 091 |
| G.6 | 5562 8544 2139 | 8993 4888 4716 |
| G.5 | 4212 | 4171 |
| G.4 | 83168 22452 06630 08424 20019 58327 36380 | 81930 24680 30309 06326 49616 86489 64774 |
| G.3 | 15293 09158 | 36840 92007 |
| G.2 | 37251 | 48200 |
| G.1 | 12621 | 10582 |
| G.ĐB | 41071 | 54103 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 12, 19 |
| 2 | 24, 27, 21 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 58, 51 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 00, 03 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 88, 80, 89, 82 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |