Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 58 |
| G.7 | 724 | 403 |
| G.6 | 0932 7457 3663 | 1311 1524 2145 |
| G.5 | 3243 | 0724 |
| G.4 | 74396 65810 25968 84632 86864 41321 15862 | 73338 75001 78901 83681 89848 87903 03314 |
| G.3 | 38469 12170 | 70871 47676 |
| G.2 | 28512 | 12090 |
| G.1 | 83830 | 29294 |
| G.ĐB | 087214 | 036040 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 14 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 32, 32, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 68, 64, 62, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 01, 03 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 48, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |