Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 10 | 18 |
| G.7 | 980 | 225 | 568 |
| G.6 | 0673 4011 3217 | 0299 7564 6349 | 4871 7874 6336 |
| G.5 | 2378 | 6847 | 4337 |
| G.4 | 00394 98595 95858 66901 32676 18254 51639 | 47097 02177 58872 03786 26915 35101 45949 | 99855 48148 73416 81795 91564 04379 69504 |
| G.3 | 03936 21739 | 97421 22550 | 59171 77157 |
| G.2 | 49667 | 45374 | 85622 |
| G.1 | 68249 | 76164 | 77692 |
| G.ĐB | 599249 | 067694 | 411587 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36, 39 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 73, 78, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 47, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 77, 72, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 71, 74, 79, 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |