Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 99 |
| G.7 | 906 | 313 |
| G.6 | 7769 4704 1416 | 4474 5811 1201 |
| G.5 | 1374 | 7233 |
| G.4 | 53133 18044 51090 69664 68592 13360 31744 | 40567 12866 05829 98731 29543 53685 11999 |
| G.3 | 37629 85611 | 92758 06456 |
| G.2 | 70062 | 06896 |
| G.1 | 48586 | 49841 |
| G.ĐB | 640656 | 086404 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 04 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 64, 60, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |