Thống kê số miền Trung ngày 8/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 03 | 99 |
| G.7 | 850 | 169 | 026 |
| G.6 | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G.5 | 7166 | 7113 | 1776 |
| G.4 | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G.3 | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G.2 | 14561 | 25740 | 20922 |
| G.1 | 33001 | 17227 | 06702 |
| G.ĐB | 273746 | 662102 | 562479 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 01 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 24, 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 66, 63, 60, 61, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 16, 13, 11 |
| 2 | 25, 22, 27 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 76, 70, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |