Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 97 |
| G.7 | 716 | 024 |
| G.6 | 2801 9360 3855 | 9376 8375 4806 |
| G.5 | 5506 | 1425 |
| G.4 | 36692 72092 38667 94302 03665 73998 41319 | 85717 06610 68061 24179 27617 35573 40614 |
| G.3 | 35385 27029 | 16759 42772 |
| G.2 | 61911 | 98217 |
| G.1 | 27050 | 86276 |
| G.ĐB | 463069 | 297436 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 02 |
| 1 | 16, 19, 11 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 60, 67, 65, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 10, 17, 14, 17 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 75, 79, 73, 72, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |