Thống kê số miền Trung ngày 3/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 44 |
| G.7 | 674 | 902 |
| G.6 | 7995 2471 7286 | 5301 8630 2904 |
| G.5 | 8972 | 9032 |
| G.4 | 41578 53348 54586 61863 18978 91820 37170 | 16374 70910 19558 12855 94510 72842 22158 |
| G.3 | 74245 80539 | 53398 72602 |
| G.2 | 34133 | 65903 |
| G.1 | 12967 | 60958 |
| G.ĐB | 27107 | 06200 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 74, 71, 72, 78, 78, 70 |
| 8 | 81, 86, 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 04, 02, 03, 00 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 58, 55, 58, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |