Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 35 |
| G.7 | 825 | 341 |
| G.6 | 1909 3289 0063 | 8238 6210 1552 |
| G.5 | 0340 | 7630 |
| G.4 | 40528 95001 13651 69752 46239 23583 88203 | 67362 62587 15243 43218 40842 86542 88015 |
| G.3 | 39690 38735 | 58217 34816 |
| G.2 | 06079 | 18048 |
| G.1 | 56327 | 57187 |
| G.ĐB | 588358 | 191707 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28, 27 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 51, 52, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 18, 15, 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38, 30 |
| 4 | 41, 43, 42, 42, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |