Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 70 |
| G.7 | 182 | 037 |
| G.6 | 0345 6377 5468 | 2864 6307 4887 |
| G.5 | 5259 | 3356 |
| G.4 | 64576 19195 91608 18973 21558 69552 86849 | 83885 26162 99950 86466 64710 49885 87561 |
| G.3 | 37734 57699 | 18387 09880 |
| G.2 | 80617 | 85982 |
| G.1 | 91154 | 53315 |
| G.ĐB | 835462 | 637168 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 52, 59, 58, 52, 54 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 77, 76, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 64, 62, 66, 61, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 85, 85, 87, 80, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |