Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 96 |
| G.7 | 834 | 582 |
| G.6 | 7170 9030 5170 | 0751 7490 4731 |
| G.5 | 1154 | 2040 |
| G.4 | 99645 90487 12746 35702 10296 26943 34741 | 09694 82691 23223 83213 06884 45847 62627 |
| G.3 | 05942 29936 | 61793 24860 |
| G.2 | 91355 | 03568 |
| G.1 | 99129 | 75458 |
| G.ĐB | 101030 | 333342 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 30, 36, 30 |
| 4 | 45, 46, 43, 41, 42 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 47, 42 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 96, 90, 94, 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |