Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 66 | 30 |
| G.7 | 297 | 705 | 639 |
| G.6 | 7987 7979 6851 | 0327 5050 3408 | 8360 8367 5995 |
| G.5 | 0543 | 8045 | 6935 |
| G.4 | 63404 17503 48287 60614 33121 22276 59812 | 59680 07265 51056 28604 79983 30179 12510 | 38552 32524 85337 26025 28732 28040 52118 |
| G.3 | 82065 93294 | 65824 79494 | 65373 33612 |
| G.2 | 36791 | 83548 | 73059 |
| G.1 | 20314 | 91323 | 62542 |
| G.ĐB | 88451 | 14947 | 43211 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 14, 12, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 79, 76 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 48, 47 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 12, 11 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 30, 39, 35, 37, 32 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |