Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 17 |
| G.7 | 645 | 203 |
| G.6 | 6704 6871 0618 | 9459 8874 9499 |
| G.5 | 9344 | 7500 |
| G.4 | 34923 09723 78370 55860 73015 68743 42788 | 94298 01798 49319 44228 37928 19760 61073 |
| G.3 | 42187 22517 | 75753 74778 |
| G.2 | 40977 | 54801 |
| G.1 | 98082 | 41644 |
| G.ĐB | 010924 | 116394 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 15, 17 |
| 2 | 23, 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 44, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 70, 77 |
| 8 | 88, 87, 82 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 01 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 98, 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |